Bán có lời hay không được quyết định từ lúc nhập hàng
Một sản phẩm trên 1688 có giá 20 tệ. Về Việt Nam bán 100.000 đồng. Nhìn qua, nhiều người sẽ nghĩ biên lợi nhuận khá tốt.
Nhưng giữa giá mua tại Trung Quốc và giá bán tại Việt Nam còn cả một chuỗi chi phí.
Nếu không tính đủ ngay từ đầu, sản phẩm tưởng có lãi có thể chỉ còn biên lợi nhuận rất thấp sau khi hàng thực sự về kho.
Đây là lý do Kỳ Dương Logistics thường khuyên khách hàng tính giá vốn trước khi quyết định tăng số lượng nhập.
Đặc biệt với các shop đang thử một dòng sản phẩm mới, việc biết tổng chi phí dự kiến quan trọng không kém việc tìm được một nguồn hàng rẻ.

Giá vốn nhập hàng Trung Quốc gồm những gì?
Không có một công thức cố định áp dụng cho mọi lô hàng.
Tuy nhiên, về cách tư duy, người nhập hàng có thể chia chi phí thành các nhóm chính:
Giá mua hàng + chi phí tại Trung Quốc + chi phí vận chuyển + chi phí nhập khẩu + các chi phí phát sinh hợp lý = tổng chi phí lô hàng.
Sau đó mới phân bổ về từng sản phẩm.
Điểm cần chú ý là không nên bỏ sót một khoản chỉ vì nó không xuất hiện trên báo giá của nhà cung cấp.
Khoản 1: Giá mua từ nhà cung cấp
Đây là phần dễ nhìn thấy nhất. Tuy nhiên, ngay cả giá mua cũng cần kiểm tra kỹ.
Trên 1688, một sản phẩm thường có nhiều mức giá theo số lượng.
Ngoài ra còn có thể có các tùy chọn khác nhau về kích thước, chất liệu và cấu hình.
Do đó, trước khi tính giá vốn, cần chắc chắn mức giá đang dùng để tính đúng với phiên bản thực tế cần mua.
Nếu cần làm OEM, in logo hoặc thiết kế bao bì riêng, chi phí này cũng nên được tính vào giá hàng.
Khoản 2: Chi phí vận chuyển nội địa Trung Quốc
Nhà cung cấp không phải lúc nào cũng giao miễn phí đến kho.
Xưởng nằm càng xa điểm nhận hàng thì vận chuyển nội địa càng có thể ảnh hưởng đến giá vốn.
Với hàng nhẹ, khoản này đôi khi không lớn.
Nhưng với hàng nặng hoặc cồng kềnh, mức chênh lệch có thể đáng kể.
Khi sourcing nhiều nhà cung cấp, Kỳ Dương Logistics thường khuyến nghị khách hàng hỏi luôn chi phí giao hàng đến địa chỉ kho thay vì chỉ hỏi giá xuất xưởng.
Như vậy mới so sánh được hai nguồn hàng trên cùng một mặt bằng chi phí.
Khoản 3: Chi phí mua hàng hoặc thanh toán
Tùy phương thức khách hàng sử dụng, quá trình thanh toán hoặc đặt hàng có thể phát sinh chi phí dịch vụ.
Nếu qua đơn vị trung gian, cần hỏi rõ cách tính phí và tỷ giá áp dụng.
Tỷ giá là một yếu tố nhiều shop bỏ qua khi dự toán.
Chênh lệch nhỏ trên một đơn hàng vài triệu đồng có thể không đáng kể.
Nhưng với đơn hàng lớn hoặc nhập đều mỗi tháng, khoản này cần được đưa vào bài toán chi phí.
Khoản 4: Chi phí vận chuyển Trung – Việt
Đây là khoản được hỏi nhiều nhất, nhưng cách tính không phải lúc nào cũng chỉ dựa trên kilogram.
Tùy đặc điểm hàng, việc tính phí có thể liên quan đến khối lượng, thể tích hoặc phương án vận chuyển.
Một thùng hàng nhẹ nhưng kích thước rất lớn có thể chiếm nhiều không gian vận tải.
Ngược lại, hàng đặc và nặng có bài toán chi phí khác.
Vì vậy, khi hỏi báo giá vận chuyển Trung – Việt, khách hàng nên cung cấp cả cân nặng và kích thước nếu có. Thông tin càng cụ thể thì dự toán càng sát thực tế.

Khoản 5: Thuế nhập khẩu
Nếu nhập khẩu chính ngạch, đây là khoản cần kiểm tra từ trước.
Thuế nhập khẩu không thể tính chỉ dựa vào tên hàng chung chung.
Cần xác định mã HS phù hợp, sau đó mới xem xét thuế suất tương ứng và các điều kiện về xuất xứ.
Từ ngày 15/09/2026, quy định về phân loại hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu tại Thông tư 85/2026/TT-BTC đã có hiệu lực. Điều này càng cho thấy doanh nghiệp nên sử dụng thông tin pháp lý hiện hành thay vì sao chép mã HS từ một lô hàng cũ hoặc từ nhà cung cấp.
Nếu mặt hàng đáp ứng điều kiện của một hiệp định thương mại và chứng từ xuất xứ phù hợp, mức thuế có thể khác so với trường hợp không đáp ứng điều kiện ưu đãi.
Do đó, khi tính giá vốn trước khi nhập, nên dùng mức thuế có căn cứ thay vì tự mặc định.
Khoản 6: VAT hàng nhập khẩu
Ngoài thuế nhập khẩu, hàng nhập khẩu còn cần xem xét VAT theo quy định hiện hành.
Khung hướng dẫn Luật Thuế giá trị gia tăng hiện đang được thực hiện qua Nghị định 181/2025/NĐ-CP cùng các văn bản sửa đổi, trong đó Nghị định 144/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 20/06/2026 tiếp tục điều chỉnh một số nội dung.
Điều này có ý nghĩa thực tế rất rõ. Không nên lấy một bảng VAT từ bài viết đã cũ rồi áp dụng cho đơn hàng hiện tại.
Với sản phẩm cụ thể, cần kiểm tra chính sách đang có hiệu lực tại thời điểm thực hiện nhập khẩu.
Khoản 7: Chi phí thủ tục và kiểm tra chuyên ngành nếu có
Một số hàng hóa có thể thuộc diện quản lý chuyên ngành.
Tùy loại sản phẩm, doanh nghiệp có thể phải chuẩn bị thêm hồ sơ, đăng ký kiểm tra hoặc thực hiện thủ tục theo quy định của cơ quan quản lý tương ứng.
Không phải lô hàng nào cũng phát sinh. Nhưng nếu có, đây là phần nên biết trước khi đặt hàng. Sai lầm thường gặp là chỉ phát hiện yêu cầu này sau khi hàng đã sản xuất xong.
Khi đó giá vốn thay đổi nhưng người mua gần như đã không còn khả năng điều chỉnh đơn hàng.
Đừng quên chi phí đóng gói và gia cố
Hàng hóa mua từ xưởng chưa chắc đã được đóng gói phù hợp với hành trình vận chuyển dài.
Với đồ dễ vỡ, thiết bị hoặc sản phẩm có bề mặt dễ hư hại, người mua có thể cần bổ sung thùng, nẹp hoặc phương án gia cố.
Đây là khoản nhỏ so với tổng đơn hàng nhưng không nên bỏ qua.
Quan trọng hơn là chi phí thiệt hại nếu hàng bị hỏng do đóng gói không phù hợp thường lớn hơn nhiều so với chi phí gia cố ngay từ đầu.
Cần phân bổ giá vốn thế nào khi một lô có nhiều sản phẩm?
Đây là phần thường khiến các shop nhập nhiều SKU khó tính chính xác.
Giả sử một lô có cả sản phẩm nhẹ, sản phẩm nặng và hàng cồng kềnh.
Nếu lấy toàn bộ chi phí chia đều theo số lượng sản phẩm, giá vốn có thể bị sai.
Một cách hợp lý hơn là phân bổ từng loại chi phí theo tiêu chí phù hợp.
Giá mua được tính trực tiếp theo sản phẩm.
Cước vận chuyển có thể phân bổ theo cân nặng hoặc thể tích tùy cách phát sinh.
Các khoản phí chung có thể chia theo giá trị hàng hoặc phương pháp quản trị mà doanh nghiệp sử dụng nhất quán.
Điều quan trọng không phải có một công thức duy nhất.
Điều quan trọng là công thức phải phản ánh tương đối đúng chi phí mà từng nhóm sản phẩm tạo ra.
Một ví dụ đơn giản
Giả sử tiền hàng của cả lô là 50 triệu đồng. Nếu chỉ nhìn con số này và dự kiến bán ra 80 triệu đồng, lợi nhuận tưởng như là 30 triệu.
Nhưng người nhập hàng còn phải cộng vận chuyển nội địa Trung Quốc, phí mua hàng nếu có, vận chuyển về Việt Nam, thuế, VAT và các chi phí khác.
Giả sử tổng chi phí sau khi cộng đủ lên thành 62 triệu đồng.
Lúc đó khoảng chênh lệch ban đầu đã thay đổi đáng kể. Chưa kể sau khi hàng về, shop còn chi phí bán hàng, quảng cáo, sàn thương mại điện tử, đóng gói và hoàn hàng.
Vì vậy, giá vốn nhập khẩu càng được tính chính xác thì quyết định giá bán càng có cơ sở.
Tại sao nên tính giá vốn trước khi đặt hàng?
Thứ nhất, để biết có nên nhập sản phẩm đó hay không.
Thứ hai, để so sánh các nhà cung cấp.
Thứ ba, để quyết định số lượng hợp lý.
Và cuối cùng là để tránh tình trạng hàng đã về kho mới nhận ra mức lợi nhuận không đủ hấp dẫn.
Kỳ Dương Logistics thường gặp khách hàng thay đổi quyết định sourcing sau khi được tính lại toàn bộ bài toán chi phí.
Đây không phải là điều tiêu cực.
Phát hiện một phương án nhập hàng chưa hiệu quả trước khi thanh toán luôn tốt hơn phát hiện sau khi hàng đã về.
Giá thấp nhất chưa chắc là phương án tốt nhất
Trong sourcing, người mua thường có xu hướng ưu tiên nhà cung cấp rẻ nhất.
Nhưng nếu nhà cung cấp đó ở quá xa kho, MOQ lớn hoặc không phối hợp về chứng từ, tổng giá vốn có thể cao hơn một nguồn khác. Vì vậy, khi đánh giá một nguồn hàng, nên đặt câu hỏi:
Sau khi hàng về tới Việt Nam, mỗi sản phẩm thực sự có giá bao nhiêu?
Đó mới là con số có giá trị đối với quyết định kinh doanh.
Kỳ Dương Logistics hỗ trợ kiểm tra chi phí nhập hàng
Nếu khách hàng đã có link sản phẩm hoặc báo giá từ nhà cung cấp, Kỳ Dương Logistics có thể tiếp nhận thông tin để tư vấn phương án sourcing, vận chuyển và nhập khẩu phù hợp.
Với hàng cần ủy thác nhập khẩu Trung Quốc, việc kiểm tra mã HS, thuế và chứng từ nên được thực hiện trước khi đặt đơn lớn.
Một báo giá logistics tốt không nên chỉ có một con số cước. Nó cần giúp khách hàng hình dung được những nhóm chi phí chính của cả quá trình.
Khách hàng có thể gửi thông tin sản phẩm, số lượng và địa chỉ nhà cung cấp cho Kỳ Dương Logistics để được tư vấn phương án vận chuyển Trung – Việt, thủ tục nhập khẩu và dự toán chi phí phù hợp với lô hàng thực tế.
Kỳ Dương Logistics Trung – Việt
Địa chỉ:
– Văn phòng Hà Nội: Số 184 Phương Liệt, P. Phương Liệt, Hanoi, Vietnam
– Kho Bằng Tường: 广西壮族自治区崇左市凭祥市北投2号同花货场A6仓(送货上门需要打电话确认)
– Kho Hà Nội: Thanh Trì, Hoàng Mai, Hà Nội
SĐT: 0347 651 697
Gmail: kyduong.docs@gmail.com
Facebook: Kỳ Dương Logistics Trung – Việt
Website: Kỳ Dương Logistics